Ở phần Looking Back Unit 5, học sinh sẽ được củng cố lại những kiến thức nền tảng về Từ vựng và Ngữ pháp của chủ đề Our Customs and Traditions.
Trong bài viết này, IELTS LangGo sẽ cung cấp đáp án kèm giải thích chi tiết để các bạn nắm chắc kiến thức và tự tin chinh phục mọi dạng bài tập liên quan.
Phần Vocabulary giúp các bạn học sinh phân biệt custom/habit, tradition/habit và các từ loại liên quan đến lễ hội, thờ cúng.
(Chọn phương án đúng để hoàn thành mỗi câu dưới đây.)
Đáp án chi tiết:
1. It is becoming a custom for many families in Viet Nam to celebrate Women's Day and Family Day. (Việc tổ chức ngày Phụ nữ và ngày Gia đình đang trở thành một phong tục đối với nhiều gia đình ở Việt Nam.)
A. habit (Thói quen)
B. custom (Phong tục)
→ Đáp án: B. custom
Giải thích: Custom (phong tục/tập quán) dùng cho một nhóm người, cộng đồng hoặc xã hội. Habit (thói quen) dùng cho cá nhân. Ở đây nói về "many families" nên chọn custom.
2. Traditionally, we hold the Spring Festival on the 15th of January in lunar calendar. (Theo truyền thống, chúng tôi tổ chức Hội Xuân vào ngày 15 tháng Giêng âm lịch.)
A. Traditionally (Truyền thống)
B. In the past (Trong quá khứ)
→ Đáp án: A. Traditionally
Giải thích: Đứng đầu câu và ngăn cách bằng dấu phẩy, ta cần một trạng từ. Traditionally (Theo truyền thống) phù hợp hơn vì lễ hội này vẫn còn diễn ra, không chỉ trong quá khứ.
3. Janet is from a family of doctors, but she broke with tradition when she went to an art college. (Janet xuất thân từ một gia đình bác sĩ, nhưng cô ấy đã phá vỡ truyền thống khi theo học trường nghệ thuật.)
A. Tradition (Truyền thống)
B. Habit (Thói quen)
→ Đáp án: A. tradition
Giải thích: Cụm từ cố định “break with tradition” (phá vỡ truyền thống/làm khác với truyền thống).
4. Having dinner at my grandparents' house on Saturdays is one of the customs our family practises. (Ăn tối tại nhà ông bà vào các ngày thứ Bảy là một trong những phong tục mà gia đình chúng tôi duy trì.)
A. does (Làm)
B. practises (Thực hành)
→ Đáp án: B. practises.
Giải thích: Động từ đi với customs thường là practices (thực hành/duy trì phong tục).
5. Story telling is a great way to keep the local tradition alive. (Kể chuyện là một cách tuyệt vời để lưu giữ truyền thống địa phương.)
A. Maintain (Duy trì)
B. keep (Giữ)
→ Đáp án: B. keep
Giải thích: Cụm từ keep something alive (giữ cho cái gì sống mãi/lưu truyền).
(Điền vào mỗi chỗ trống dạng đúng của từ được cho.)
Đáp án chi tiết:
1. Kien was so tall that no one recognised him at the family reunion last summer. (union) (Kiên cao đến nỗi không ai nhận ra cậu ấy tại buổi đoàn tụ gia đình mùa hè năm ngoái.)
→ Giải thích: Cụm từ cố định "family reunion" có nghĩa là "buổi đoàn tụ gia đình/buổi họp mặt gia đình".
2. My mum puts in a lot of effort to prepare offerings to worship our ancestors. (offer) (Mẹ tôi nỗ lực rất nhiều để chuẩn bị lễ vật thờ cúng tổ tiên.)
→ Giải thích: Sau động từ “prepare” cần một danh từ. Ở đây là chuẩn bị các mâm cỗ hoặc lễ vật để dâng cúng tổ tiên => dùng danh từ offerings (thường dùng số nhiều để chỉ các lễ vật).
3. The festival goers gathered on the riverside to cheer the boat racers. (go) (Những người đi trẩy hội tụ tập bên bờ sông để cổ vũ các tay chèo thuyền.)
→ Giải thích: Cụm từ "festival goers" chỉ những người đi tham dự lễ hội. Đây là danh từ ghép.
4. Dragon-snake (Rong ran len may) is a traditional Vietnamese game for children. It is very enjoyable. (tradition) (Rồng rắn lên mây là một trò chơi truyền thống của trẻ em Việt Nam.)
→ Giải thích: Chỗ trống đứng trước cụm danh từ "Vietnamese game", nên cần một tính từ để bổ nghĩa. Tính từ của tradition là traditional.
5. We happened to see some locals worshipping animals in their village temples. (worship) (Chúng tôi tình cờ thấy vài người dân địa phương đang thờ cúng các con vật trong đình làng của họ.)
→ Giải thích: Cấu trúc "see somebody doing something" (nhìn thấy ai đó đang làm gì - nhấn mạnh vào quá trình hành động đang diễn ra). Ở đây là nhìn thấy người dân địa phương đang thờ cúng => dùng worshipping (V-ing).
Phần Grammar bao gồm các bài tập giúp các bạn học sinh ôn tập chuyên sâu về mạo từ (Articles): a, an, the và các trường hợp không sử dụng mạo từ.
👉 Ôn tập về các trường hợp không sử dụng Mạo từ (Zero Article) ngay tại đây: Lời giải Tiếng Anh lớp 8 Unit 5 A Closer Look 2 sách Global Success
(Hoàn thành câu với a, an, the hoặc không dùng mạo từ.)
Đáp án chi tiết.
1. These days, many teenagers write Ø emails instead of letters. (Ngày nay, nhiều thanh thiếu niên viết email thay vì viết thư).
→ Giải thích: “emails” là danh từ số nhiều, nhắc đến chung chung => Không dùng mạo từ (Zero article).
2. My dad bought an ornamental kumquat tree for Tet. (Bố tôi đã mua một cây quất cảnh để chơi Tết).
→ Giải thích: Cây quất (kumquat tree) là danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu. Tính từ ornamental bắt đầu bằng nguyên âm => Dùng “an.”
3. I don't like that restaurant. The food there isn't very good. (Tôi không thích nhà hàng đó. Đồ ăn ở đó không ngon lắm.)
→ Giải thích: Đồ ăn (food) ở đây đã được xác định cụ thể (là đồ ăn trong nhà hàng đó - that restaurant) => Dùng “The.”
4. Don't wear a hat when you go into a temple or a pagoda. (Đừng đội mũ khi bạn đi vào đền hoặc chùa).
→ Giải thích: Hat (cái mũ) là danh từ đếm được số ít, nhắc đến chung chung như một quy tắc => Dùng “a”.
5. It's becoming a custom for us to stay out very late on Ø New Year's Eve. (Đối với chúng tôi, việc thức khuya vào đêm Giao thừa đang trở thành một phong tục.)
→ Giải thích: New Year's Eve (Đêm Giao thừa) là tên riêng của một dịp lễ đặc biệt => Không dùng mạo từ.
(Hoàn thành văn bản với a, an, the hoặc không dùng mạo từ.)
Đáp án:
Here are two easy ways to raise children's awareness of (1) Ø customs and traditions. First, it is (2) a good idea for parents to teach children to cook. By doing this, children can learn and preserve their family recipes. Second, parents can take children to (3) Ø local festivals. This helps them discover (4) the culture of their community and develop (5) an understanding of local traditions.
Dưới đây là hai cách đơn giản giúp nâng cao nhận thức của trẻ về phong tục và truyền thống. Trước hết, một ý tưởng hay là cha mẹ nên dạy trẻ nấu ăn. Bằng cách này, trẻ có thể học và gìn giữ các công thức nấu ăn của gia đình. Thứ hai, cha mẹ có thể đưa trẻ đến các lễ hội địa phương. Điều này giúp trẻ khám phá nền văn hóa của cộng đồng mình và phát triển một sự hiểu biết về các truyền thống địa phương.
Giải thích chi tiết:
(1) Ø
Giải thích: "customs and traditions" là danh từ số nhiều đếm được, được dùng với nghĩa chung chung (phong tục và truyền thống nói chung), nên không dùng mạo từ.
(2) a
Giải thích: Cụm từ cố định "It is a good idea" (Đó là một ý kiến hay). Ngoài ra, "idea" là danh từ đếm được số ít, nhắc đến lần đầu.
(3) Ø
Giải thích: "local festivals" là danh từ số nhiều đếm được, dùng với nghĩa chung chung (các lễ hội địa phương nói chung).
(4) the
Giải thích: Danh từ "culture" (văn hóa) ở đây đã được xác định rõ ràng bởi cụm từ phía sau: "of their community" (văn hóa của cộng đồng họ). Vì người đọc biết rõ đó là văn hóa nào, nên dùng mạo từ xác định "the".
(5) an
Giải thích: "understanding" (sự hiểu biết) là danh từ bắt đầu bằng nguyên âm "u" nên dùng mạo từ "an". Ở đây nó mang nghĩa là "một sự hiểu biết nhất định" về truyền thống địa phương.
Phần Looking Back là bài học tổng hợp giúp các bạn học sinh củng cố từ vựng và ngữ pháp được học trong Unit 5. Hy vọng rằng lời giải chi tiết từ IELTS LangGo sẽ giúp các bạn ôn tập và hệ thống hóa kiến thức để chuẩn bị tốt cho bài kiểm tra sắp tới.
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ